Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đã giúp nhiều sản phẩm địa phương nâng tầm, tạo được chỗ đứng trên thị trường. Tuy nhiên, khi bước vào sân chơi hội nhập, sản phẩm OCOP vẫn đang đối mặt với không ít “nút thắt” từ quy mô sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng đến năng lực tiếp cận thị trường. Việc nhìn rõ những “điểm nghẽn” này là chìa khóa để OCOP phát triển bền vững và đi xa hơn.
![]() |
| Mỗi sản phẩm OCOP không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn kể được câu chuyện riêng của vùng đất, con người. Ảnh: THẢO LY |
Còn nhiều “điểm nghẽn”
Chương trình OCOP đã góp phần phát huy lợi thế đặc sản vùng miền, nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy chương trình vẫn còn nhiều rào cản cần tháo gỡ nếu muốn mở rộng quy mô và nâng cao sức cạnh tranh.
Không ít chủ thể OCOP cho hay, khó khăn lớn nhất hiện nay nằm ở năng lực nội tại của chủ thể tham gia, chủ yếu là hộ gia đình, tổ hợp tác, HTX và doanh nghiệp nhỏ. Phần lớn còn hạn chế về vốn, công nghệ và trình độ quản lý, trong khi chi phí đầu tư cho máy móc, cải tiến quy trình sản xuất, bao bì, nhãn mác khá lớn và khó tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Điều này khiến nhiều sản phẩm dù có tiềm năng nhưng chưa thể nâng hạng hoặc mở rộng sản xuất.
Bên cạnh đó, vấn đề tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm vẫn là “điểm nghẽn” đáng chú ý. Dù một số sản phẩm đã đạt chứng nhận OCOP, nhưng việc duy trì và nâng cao tiêu chuẩn còn gặp khó khăn do hệ thống kiểm soát chất lượng chưa đồng bộ, thiếu cơ sở kiểm nghiệm đạt chuẩn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, nhất là khi tham gia thị trường quốc tế.
Yếu tố thương hiệu cũng chưa được khai thác hiệu quả. Không ít sản phẩm được đầu tư bao bì bắt mắt nhưng thiếu thông tin rõ ràng về nguồn gốc, xuất xứ và câu chuyện văn hóa đi kèm, khiến giá trị sản phẩm chưa được truyền tải đầy đủ đến người tiêu dùng.
Cùng với đó, năng lực tiếp cận thị trường còn hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử và xuất khẩu. Nhiều chủ thể chưa quen với quảng bá số, thiếu kỹ năng marketing, truyền thông và ngoại ngữ. Trong khi đó, xu hướng tiêu dùng đang chuyển mạnh sang môi trường trực tuyến, đòi hỏi sản phẩm OCOP phải nhanh chóng thích ứng. Một hạn chế khác là công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch còn yếu. Nhiều sản phẩm nông sản chủ lực như trái cây, khoai, dừa vẫn chủ yếu tiêu thụ ở dạng thô hoặc sơ chế, giá trị gia tăng thấp.
Chia sẻ về những khó khăn khi tham gia chương trình OCOP, một cơ sở sản xuất cho biết, dù chương trình mở ra cơ hội lớn nhưng quá trình nâng cấp sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn vẫn gặp không ít trở ngại. Cơ sở phải đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến, hoàn thiện quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng để có thể nâng hạng sản phẩm và hướng đến thị trường tốt hơn.
Tương tự, đại diện cơ sở sản xuất mứt dừa Đức Đạt (xã Trung Hiệp) cho biết, trước đây sản phẩm chủ yếu tiêu thụ nhỏ lẻ trong phạm vi địa phương. Tuy nhiên, để đạt chuẩn OCOP và nâng hạng, cơ sở phải thay đổi từ vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất đến thiết kế bao bì, truy xuất nguồn gốc. Dù gặp nhiều khó khăn về vốn và kỹ thuật, nhưng nhờ chủ động cải tiến, sản phẩm sau khi được công nhận đã mở rộng thị trường, doanh thu tăng hơn.
Một số cơ sở sản xuất cũng cho hay, sự phát triển nhanh của thương mại điện tử cũng tiềm ẩn rủi ro khi xuất hiện sản phẩm gắn mác OCOP không rõ nguồn gốc, thậm chí bị làm giả, làm nhái, ảnh hưởng đến niềm tin thị trường. Trong bối cảnh đó, “nút thắt” lớn nhất của OCOP không còn nằm ở số lượng sản phẩm đạt chứng nhận, mà là khả năng vận hành theo quy tắc của kinh tế hàng hóa.
Những dẫn chứng này cho thấy, tham gia OCOP không chỉ là cơ hội mà còn là áp lực buộc các chủ thể phải đổi mới toàn diện, từ sản xuất đến thị trường, từng bước chuyên nghiệp hóa và nâng cao giá trị sản phẩm.
Cần sự vào cuộc đồng bộ
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường, trong bối cảnh hội nhập, khi yêu cầu thị trường ngày càng cao, sản phẩm OCOP vẫn còn một số hạn chế. Sản xuất còn manh mún, thiếu vùng nguyên liệu đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP, dẫn đến sản lượng không ổn định, khó đáp ứng đơn hàng lớn.
Chất lượng và tiêu chuẩn hóa sản phẩm chưa đồng bộ; việc đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói chưa được chú trọng đúng mức. Năng lực thương mại điện tử và tiếp thị quốc tế còn yếu. Nhiều chủ thể chưa quen với quảng cáo số, tối ưu hình ảnh sản phẩm hay tiếp cận khách hàng qua sàn thương mại điện tử xuyên biên giới; thiếu đội ngũ chuyên môn về marketing, truyền thông và ngoại ngữ.
Theo ông Võ Tiến Sĩ- Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường, các cơ sở, doanh nghiệp còn hạn chế về công nghệ chế biến và bảo quản. Ngoài ra, việc thiếu thông tin về thị trường, quy định kỹ thuật, thuế quan và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của các nước nhập khẩu cũng là rào cản lớn, khiến nhiều cơ sở còn bị động trong đàm phán và mở rộng xuất khẩu.
“Có thể khẳng định, sau hơn 7 năm triển khai, Chương trình OCOP đã đi đúng hướng trong phát triển kinh tế nông thôn, từng bước nâng tầm giá trị sản vật địa phương. Tuy nhiên, để OCOP thực sự bứt phá, cần sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự chủ động đổi mới của chủ thể và sự đồng hành thực chất của ngành chức năng. Khi những “điểm nghẽn” được tháo gỡ, OCOP không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn góp phần lan tỏa giá trị văn hóa, khẳng định thương hiệu sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế”- ông Võ Tiến Sĩ nhận định.
Ở góc nhìn dài hạn, nếu tháo gỡ được “điểm nghẽn”, OCOP không chỉ là chương trình phát triển kinh tế nông thôn mà còn có thể trở thành cầu nối đưa giá trị văn hóa bản địa hòa nhập thị trường toàn cầu. Khi đó, mỗi sản phẩm OCOP là một câu chuyện riêng của vùng đất, con người- yếu tố then chốt tạo nên sức cạnh tranh bền vững trong bối cảnh hội nhập.
Những “nút thắt” của OCOP không chỉ nằm ở nguồn lực hay kỹ thuật mà còn ở tư duy phát triển và khả năng thích ứng với thị trường. Khi tham gia sâu vào chuỗi giá trị, yêu cầu về tiêu chuẩn, minh bạch thông tin, xây dựng thương hiệu và năng lực thị trường trở thành điều kiện bắt buộc.
(Còn tiếp)
SONG THẢO




