Trong kho tàng văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer Nam Bộ, âm nhạc giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần, tín ngưỡng và hoạt động cộng đồng.
Người Khmer có nhiều loại hình dàn nhạc khác nhau như: dàn nhạc Mahori, dàn nhạc Pưn Piết (ngũ âm), nhạc cưới truyền thống, nhạc Arak, nhạc Quan, nhạc Ba Sắc, nhạc trống lớn và nhạc múa. Trong đó, dàn nhạc Pưn Piết, thường được gọi là dàn nhạc ngũ âm, được xem là loại hình âm nhạc tiêu biểu và có vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa của đồng bào Khmer.
![]() |
| Hòa tấu nhạc Pưn Piết (ngũ âm) đêm lễ hội Ok Om Bok. |
Nguồn gốc của dàn nhạc Pưn Piết
Theo truyền thuyết dân gian Khmer, dàn nhạc Pưn Piết có nguồn gốc từ các vị thần trong tín ngưỡng Bà La Môn. Tương truyền, thần Isora (Shiva) ngự trên đỉnh núi Kay-La-Sa (Kailash) đã biểu diễn nghệ thuật múa để làm khuôn mẫu cho nhân loại. Trong buổi trình diễn ấy, Hoàng hậu Uma cùng các vị thần khác tham gia biểu diễn các loại nhạc cụ như đàn Pưn, sáo Khlôi, chập chõa Chhưng và trống Samphô, trong khi nữ thần Lak-Smây cất tiếng hát. Từ đó, nghệ thuật âm nhạc và múa được lưu truyền trong dân gian Khmer cho đến ngày nay.
Ban đầu, dàn nhạc chỉ gồm 4 loại nhạc cụ chính là sáo Khlôi, đàn Pưn, trống Samphô và chập chõa Chhưng. Trải qua quá trình phát triển lâu dài, nhiều nhạc cụ mới được bổ sung nhằm hoàn thiện khả năng diễn tấu và hòa âm. Tuy cây đàn Pưn không còn xuất hiện trong dàn nhạc hiện đại, nhưng tên gọi “Pưn Piết” vẫn được giữ nguyên như một sự ghi nhớ nguồn gốc lịch sử của loại hình âm nhạc này.
Dàn nhạc ngũ âm được sử dụng rộng rãi trong lễ hội truyền thống, nghi lễ tôn giáo tại chùa Khmer, lễ cầu phước, đám tang, hoạt động đón tiếp khách quý và những chương trình biểu diễn nghệ thuật sân khấu Ba Sắc.
Âm thanh rộn ràng của dàn nhạc ngũ âm từ lâu đã trở thành dấu hiệu đặc trưng của lễ hội Khmer. Mỗi khi tiếng nhạc vang lên, người dân cảm nhận được không khí vui tươi, trang trọng và thiêng liêng của ngày hội, góp phần gắn kết cộng đồng và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
Thành phần của dàn nhạc ngũ âm
Hiện nay, dàn nhạc ngũ âm bán chính quy (Pưn Piết Vong Tốch) thường bao gồm 8 loại nhạc cụ: 1 đàn Rô-niết Ek, 1 đàn Rô-niết Thung, 1 đàn Rô-niết Đek, 1 vòng cồng lớn, 1 cặp trống lớn, 1 trống Samphô, 1 cặp chập chõa Chhưng và 1 kèn Srolay hoặc đàn cò thay thế.
Trong khi đó, dàn nhạc ngũ âm chính quy (Pưn Piết Vong Thom) có quy mô lớn hơn, gồm đầy đủ 9 loại nhạc cụ với hệ thống âm thanh hoàn chỉnh. Trống Samphô- loại trống 2 mặt có kích thước trung bình, được bịt bằng da bò hoặc da trâu. Một mặt tạo âm trầm, mặt còn lại tạo âm bổng.
Nhạc công sử dụng hai tay đánh trực tiếp lên mặt trống để tạo tiết tấu và dẫn nhịp cho toàn bộ dàn nhạc. Cặp trống lớn, gồm 2 chiếc trống có kích thước tương đương nhau, được ghép thành một cặp. 1 trống tạo âm trầm, 1 trống tạo âm cao. Nhạc công dùng dùi gõ để tạo nên những tiết tấu mạnh mẽ và hùng tráng.
Đàn Rô-niết Ek giữ vai trò chủ đạo trong dàn nhạc. Đàn gồm 21-26 thanh gỗ hoặc tre được treo trên khung gỗ có hình dáng như chiếc thuyền. Âm thanh cao, trong và vang, thường đảm nhận phần giai điệu chính của bản nhạc.
Đàn Rô-niết Thung có cấu tạo tương tự Rô-niết Ek nhưng kích thước lớn hơn, tạo ra âm thanh trầm và dày hơn. Nhạc cụ này đóng vai trò bổ sung hòa âm và tạo chiều sâu cho bản nhạc.
Đàn Rô-niết Đek làm bằng các thanh kim loại (sắt hoặc hợp kim), được sắp xếp trên khung gỗ hình chữ nhật. Âm thanh vang, sáng và ngân dài, tạo màu sắc đặc trưng cho dàn nhạc.
Chập chõa Chhưng gồm 2 đĩa đồng nhỏ được nhạc công cầm trên tay và gõ vào nhau để giữ nhịp cho toàn bộ dàn nhạc.
Kèn Srolay là nhạc cụ hơi được chế tác bằng gỗ quý, có 6 lỗ bấm. Âm thanh của kèn mềm mại nhưng mạnh mẽ, thường giữ vai trò dẫn dắt giai điệu và thể hiện kỹ thuật biểu diễn cao. Vòng cồng nhỏ và vòng cồng lớn. Mỗi vòng gồm nhiều quả cồng bằng đồng được treo trên khung hình vòng cung. Nhạc công ngồi giữa vòng cồng và sử dụng dùi để tạo nên cao độ khác nhau. Vòng cồng nhỏ tạo âm bổng, trong khi vòng cồng lớn tạo âm trầm.
Nghệ thuật hòa tấu
Trong dàn nhạc ngũ âm, đàn Rô-niết Ek giữ vị trí trung tâm và được xem là “linh hồn” của dàn nhạc. Nhạc cụ này đảm nhiệm việc dẫn dắt giai điệu chính, định hướng cho nhạc cụ còn lại trong quá trình hòa tấu.
Nhạc cụ Rô-niết Thung và Rô-niết Đek hỗ trợ phần hòa âm. Vòng cồng lớn và cồng nhỏ đảm nhận âm điểm nhấn. Trống Samphô và cặp trống lớn giữ vai trò tiết tấu, trong khi Chhưng duy trì nhịp điệu ổn định.
Kèn Srolay thường do nhạc công có trình độ cao hoặc nhạc trưởng đảm nhiệm để tạo nên những đường giai điệu mềm mại, giàu cảm xúc. Sự kết hợp hài hòa giữa các nhạc cụ tạo nên một tổng thể âm thanh phong phú, vừa trang nghiêm trong nghi lễ tôn giáo, vừa sôi động trong lễ hội cộng đồng.
![]() |
| Dàn nhạc Mahori. |
Dàn nhạc Pưn Piết được xem là loại hình âm nhạc hoàn chỉnh nhất của đồng bào Khmer về hệ thống âm thanh, cấu trúc nhạc cụ và kỹ thuật hòa tấu. Cùng với việc thể hiện bài bản nhạc lễ truyền thống, ngày nay nhiều nghệ nhân sử dụng dàn nhạc ngũ âm để biểu diễn làn điệu dân gian và một số tác phẩm âm nhạc đương đại. Trước đây, chỉ các ngôi chùa Khmer mới đủ điều kiện sở hữu dàn nhạc ngũ âm.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nhờ sự quan tâm của các cấp chính quyền và ngành văn hóa, nhiều chùa Khmer và phum, sóc đã được hỗ trợ kinh phí để mua sắm nhạc cụ, đào tạo nhạc công và phục dựng bài bản cổ truyền. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của dàn nhạc ngũ âm góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa đồng bào Khmer, làm phong phú thêm đời sống văn hóa của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Tiếng nhạc ngũ âm vang lên trong mỗi dịp lễ hội hôm nay là biểu tượng sinh động của sức sống bền bỉ, niềm tự hào và bản sắc văn hóa đặc sắc của đồng bào Khmer Nam Bộ.
Bài, ảnh: SƠN HÙNG



